Câu tiếng Anh
- Yes, sirree.
Nghĩa tiếng Việt
- Phải, thưa ông!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Yes, sirree. | - Phải, thưa ông! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Yes, sirree.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Yes, sirree. | - Phải, thưa ông! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn