Câu tiếng Anh
Yes... you made another mistake.
Nghĩa tiếng Việt
Phải, bà đã phạm một sai lầm khác.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Yes... you made another mistake. | Phải, bà đã phạm một sai lầm khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Yes... you made another mistake.
Phải, bà đã phạm một sai lầm khác.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Yes... you made another mistake. | Phải, bà đã phạm một sai lầm khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn