Câu tiếng Anh
Yet they abide.
Nghĩa tiếng Việt
Còn chúng vẫn chịu đựng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Yet they abide. | Còn chúng vẫn chịu đựng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Yet they abide.
Còn chúng vẫn chịu đựng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Yet they abide. | Còn chúng vẫn chịu đựng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn