Câu tiếng Anh
You admit you're cheating?
Nghĩa tiếng Việt
Ông thừa nhận ông tháu cáy?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You admit you're cheating? | Ông thừa nhận ông tháu cáy? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You admit you're cheating?
Ông thừa nhận ông tháu cáy?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You admit you're cheating? | Ông thừa nhận ông tháu cáy? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn