---
title: '"You agree but you''re not budging." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "You agree but you're not budging." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Ông đồng ý nhưng không nhúc nhích.
lang: en
en: You agree but you're not budging.
vi: Ông đồng ý nhưng không nhúc nhích.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 14249
---
## Câu tiếng Anh

**You agree but you're not budging.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ông đồng ý nhưng không nhúc nhích.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| You agree but you're not budging. | Ông đồng ý nhưng không nhúc nhích. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
