Câu tiếng Anh
- You agreed--
Nghĩa tiếng Việt
- Anh đã đồng ý...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - You agreed-- | - Anh đã đồng ý... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- You agreed--
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - You agreed-- | - Anh đã đồng ý... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn