---
title: '"- You ain''t hardly seen her yet." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- You ain't hardly seen her yet." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: -
  Anh còn chưa thấy được cổ.
lang: en
en: '- You ain''t hardly seen her yet.'
vi: '- Anh còn chưa thấy được cổ.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 170408
---
## Câu tiếng Anh

**- You ain't hardly seen her yet.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Anh còn chưa thấy được cổ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - You ain't hardly seen her yet. | - Anh còn chưa thấy được cổ. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
