---
title: '"You also have a temper." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "You also have a temper." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Bà cũng có
  một tính khí nóng nảy.
lang: en
en: You also have a temper.
vi: Bà cũng có một tính khí nóng nảy.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 286178
---
## Câu tiếng Anh

**You also have a temper.**

## Nghĩa tiếng Việt

Bà cũng có một tính khí nóng nảy.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| You also have a temper. | Bà cũng có một tính khí nóng nảy. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
