Câu tiếng Anh
You appeared busy.
Nghĩa tiếng Việt
Bạn trông có vẻ bận rộn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You appeared busy. | Bạn trông có vẻ bận rộn. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
You appeared busy.
Bạn trông có vẻ bận rộn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You appeared busy. | Bạn trông có vẻ bận rộn. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn