---
title: >-
  "You are no longer a prisoner, my president." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "You are no longer a prisoner, my president." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Ông không còn bị nhốt nữa, thưa tổng thống.
lang: en
en: 'You are no longer a prisoner, my president.'
vi: 'Ông không còn bị nhốt nữa, thưa tổng thống.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 245908
---
## Câu tiếng Anh

**You are no longer a prisoner, my president.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ông không còn bị nhốt nữa, thưa tổng thống.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| You are no longer a prisoner, my president. | Ông không còn bị nhốt nữa, thưa tổng thống. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
