---
title: '"You are not entitled to say that." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "You are not entitled to say that." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Cô
  không có quyền nói như vậy.
lang: en
en: You are not entitled to say that.
vi: Cô không có quyền nói như vậy.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 175956
---
## Câu tiếng Anh

**You are not entitled to say that.**

## Nghĩa tiếng Việt

Cô không có quyền nói như vậy.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| You are not entitled to say that. | Cô không có quyền nói như vậy. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
