---
title: '"You bought the new girdles a size smaller." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "You bought the new girdles a size smaller." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Chị đã mua những áo nịt cỡ nhỏ hơn.
lang: en
en: You bought the new girdles a size smaller.
vi: Chị đã mua những áo nịt cỡ nhỏ hơn.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 185547
---
## Câu tiếng Anh

**You bought the new girdles a size smaller.**

## Nghĩa tiếng Việt

Chị đã mua những áo nịt cỡ nhỏ hơn.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| You bought the new girdles a size smaller. | Chị đã mua những áo nịt cỡ nhỏ hơn. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
