---
title: '"You broke my watch." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "You broke my watch." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Mày làm vỡ đồng
  hồ của tao rồi!
lang: en
en: You broke my watch.
vi: Mày làm vỡ đồng hồ của tao rồi!
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 298822
---
## Câu tiếng Anh

**You broke my watch.**

## Nghĩa tiếng Việt

Mày làm vỡ đồng hồ của tao rồi!

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| You broke my watch. | Mày làm vỡ đồng hồ của tao rồi! |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
