Câu tiếng Anh
You cannot give no testimony.
Nghĩa tiếng Việt
Ông không thể khai.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You cannot give no testimony. | Ông không thể khai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You cannot give no testimony.
Ông không thể khai.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You cannot give no testimony. | Ông không thể khai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn