Câu tiếng Anh
You clocked him!
Nghĩa tiếng Việt
Anh đã canh giờ nó!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You clocked him! | Anh đã canh giờ nó! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You clocked him!
Anh đã canh giờ nó!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You clocked him! | Anh đã canh giờ nó! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn