Câu tiếng Anh
You crawling squid.
Nghĩa tiếng Việt
Đồ chết nhát.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You crawling squid. | Đồ chết nhát. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You crawling squid.
Đồ chết nhát.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You crawling squid. | Đồ chết nhát. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn