Câu tiếng Anh
You didn't have plans.
Nghĩa tiếng Việt
Anh không có kế hoạch nào cả.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You didn't have plans. | Anh không có kế hoạch nào cả. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You didn't have plans.
Anh không có kế hoạch nào cả.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You didn't have plans. | Anh không có kế hoạch nào cả. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn