Câu tiếng Anh
You don't push a baggage rack.
Nghĩa tiếng Việt
Anh không được đẩy giá hành lý.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You don't push a baggage rack. | Anh không được đẩy giá hành lý. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You don't push a baggage rack.
Anh không được đẩy giá hành lý.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You don't push a baggage rack. | Anh không được đẩy giá hành lý. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn