---
title: >-
  "You don't see her bulging eyes or protruding tongue." nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  "You don't see her bulging eyes or protruding tongue." nghĩa là gì trong tiếng
  Việt? Bản dịch: Anh không nhìn thấy mắt cổ lồi ra hoặc đang thè lưỡi ra.
lang: en
en: You don't see her bulging eyes or protruding tongue.
vi: Anh không nhìn thấy mắt cổ lồi ra hoặc đang thè lưỡi ra.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 195613
---
## Câu tiếng Anh

**You don't see her bulging eyes or protruding tongue.**

## Nghĩa tiếng Việt

Anh không nhìn thấy mắt cổ lồi ra hoặc đang thè lưỡi ra.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| You don't see her bulging eyes or protruding tongue. | Anh không nhìn thấy mắt cổ lồi ra hoặc đang thè lưỡi ra. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
