---
title: '"- You don''t seem to be listening." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- You don't seem to be listening." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: -
  Hình như em không lắng nghe.
lang: en
en: '- You don''t seem to be listening.'
vi: '- Hình như em không lắng nghe.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 239755
---
## Câu tiếng Anh

**- You don't seem to be listening.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Hình như em không lắng nghe.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - You don't seem to be listening. | - Hình như em không lắng nghe. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
