---
title: '"You forgave her, but not your wife." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "You forgave her, but not your wife." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Anh tha thứ cho cô ta, nhưng không phải vợ bạn.
lang: en
en: 'You forgave her, but not your wife.'
vi: 'Anh tha thứ cho cô ta, nhưng không phải vợ bạn.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 163017
---
## Câu tiếng Anh

**You forgave her, but not your wife.**

## Nghĩa tiếng Việt

Anh tha thứ cho cô ta, nhưng không phải vợ bạn.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| You forgave her, but not your wife. | Anh tha thứ cho cô ta, nhưng không phải vợ bạn. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
