Câu tiếng Anh
- You forgave him?
Nghĩa tiếng Việt
- Em đã tha thứ cho ông ấy sao?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - You forgave him? | - Em đã tha thứ cho ông ấy sao? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- You forgave him?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - You forgave him? | - Em đã tha thứ cho ông ấy sao? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn