Câu tiếng Anh
You forgot your paddle.
Nghĩa tiếng Việt
Ông bỏ quên cái chèo.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You forgot your paddle. | Ông bỏ quên cái chèo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You forgot your paddle.
Ông bỏ quên cái chèo.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You forgot your paddle. | Ông bỏ quên cái chèo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn