Câu tiếng Anh
You going to the interview?
Nghĩa tiếng Việt
- Anh có tới buổi họp báo không?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You going to the interview? | - Anh có tới buổi họp báo không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You going to the interview?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You going to the interview? | - Anh có tới buổi họp báo không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn