Câu tiếng Anh
You got a second?
Nghĩa tiếng Việt
Cô rảnh không?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You got a second? | Cô rảnh không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You got a second?
Cô rảnh không?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You got a second? | Cô rảnh không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn