Câu tiếng Anh
You got a spanking.
Nghĩa tiếng Việt
Anh bị tét đít nhé.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You got a spanking. | Anh bị tét đít nhé. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You got a spanking.
Anh bị tét đít nhé.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You got a spanking. | Anh bị tét đít nhé. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn