Câu tiếng Anh
You got the jitters.
Nghĩa tiếng Việt
Ông hoảng loạn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You got the jitters. | Ông hoảng loạn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You got the jitters.
Ông hoảng loạn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You got the jitters. | Ông hoảng loạn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn