Câu tiếng Anh
-You got your key?
Nghĩa tiếng Việt
- Chị có chìa khóa chưa?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -You got your key? | - Chị có chìa khóa chưa? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-You got your key?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -You got your key? | - Chị có chìa khóa chưa? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn