---
title: '"You have a date in court." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "You have a date in court." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Cô có một
  cuộc hẹn ở tòa án.
lang: en
en: You have a date in court.
vi: Cô có một cuộc hẹn ở tòa án.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 211807
---
## Câu tiếng Anh

**You have a date in court.**

## Nghĩa tiếng Việt

Cô có một cuộc hẹn ở tòa án.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| You have a date in court. | Cô có một cuộc hẹn ở tòa án. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
