---
title: '"You have a rival." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "You have a rival." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Ông có một đối
  thủ.
lang: en
en: You have a rival.
vi: Ông có một đối thủ.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 172805
---
## Câu tiếng Anh

**You have a rival.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ông có một đối thủ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| You have a rival. | Ông có một đối thủ. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
