---
title: '"You have my permission to speak." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "You have my permission to speak." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tôi
  cho anh quyền nói.
lang: en
en: You have my permission to speak.
vi: Tôi cho anh quyền nói.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 72896
---
## Câu tiếng Anh

**You have my permission to speak.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi cho anh quyền nói.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| You have my permission to speak. | Tôi cho anh quyền nói. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
