Câu tiếng Anh
You have none.
Nghĩa tiếng Việt
Ông thấy đó, chẳng có một ai.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You have none. | Ông thấy đó, chẳng có một ai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You have none.
Ông thấy đó, chẳng có một ai.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You have none. | Ông thấy đó, chẳng có một ai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn