---
title: '"- You haven''t a vestige of proof." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- You haven't a vestige of proof." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: -
  Ông không có một dấu vết chứng minh nào cả.
lang: en
en: '- You haven''t a vestige of proof.'
vi: '- Ông không có một dấu vết chứng minh nào cả.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 115462
---
## Câu tiếng Anh

**- You haven't a vestige of proof.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Ông không có một dấu vết chứng minh nào cả.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - You haven't a vestige of proof. | - Ông không có một dấu vết chứng minh nào cả. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
