---
title: '"You haven''t dodged any in a long time." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "You haven't dodged any in a long time." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Đã lâu anh không chạy lắt léo.
lang: en
en: You haven't dodged any in a long time.
vi: Đã lâu anh không chạy lắt léo.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 73739
---
## Câu tiếng Anh

**You haven't dodged any in a long time.**

## Nghĩa tiếng Việt

Đã lâu anh không chạy lắt léo.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| You haven't dodged any in a long time. | Đã lâu anh không chạy lắt léo. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
