---
title: '"You haven''t time to play." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "You haven't time to play." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Anh không
  có thì giờ đấu nữa.
lang: en
en: You haven't time to play.
vi: Anh không có thì giờ đấu nữa.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 221676
---
## Câu tiếng Anh

**You haven't time to play.**

## Nghĩa tiếng Việt

Anh không có thì giờ đấu nữa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| You haven't time to play. | Anh không có thì giờ đấu nữa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
