Câu tiếng Anh
You hear me, Prov?
Nghĩa tiếng Việt
Em nghe chứ, Prov ?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You hear me, Prov? | Em nghe chứ, Prov ? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You hear me, Prov?
Em nghe chứ, Prov ?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You hear me, Prov? | Em nghe chứ, Prov ? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn