---
title: '"You hear that, boy?" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"You hear that, boy?" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nghe chưa, nhóc?'
lang: en
en: 'You hear that, boy?'
vi: 'Nghe chưa, nhóc?'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 88824
---
## Câu tiếng Anh

**You hear that, boy?**

## Nghĩa tiếng Việt

Nghe chưa, nhóc?

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| You hear that, boy? | Nghe chưa, nhóc? |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
