---
title: '"You hear that, brother?" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "You hear that, brother?" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Em nghe
  chưa?
lang: en
en: 'You hear that, brother?'
vi: Em nghe chưa?
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 352953
---
## Câu tiếng Anh

**You hear that, brother?**

## Nghĩa tiếng Việt

Em nghe chưa?

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| You hear that, brother? | Em nghe chưa? |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
