---
title: '"You heard old Rube." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "You heard old Rube." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Cô đã nghe
  Rube nói. Ông ấy vừa nói sự thật.
lang: en
en: You heard old Rube.
vi: '- Cô đã nghe Rube nói. Ông ấy vừa nói sự thật.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 303508
---
## Câu tiếng Anh

**You heard old Rube.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Cô đã nghe Rube nói. Ông ấy vừa nói sự thật.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| You heard old Rube. | - Cô đã nghe Rube nói. Ông ấy vừa nói sự thật. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
