Câu tiếng Anh
You kept a diary?
Nghĩa tiếng Việt
Cô có giữ một cuốn nhật ký?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You kept a diary? | Cô có giữ một cuốn nhật ký? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You kept a diary?
Cô có giữ một cuốn nhật ký?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You kept a diary? | Cô có giữ một cuốn nhật ký? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn