Câu tiếng Anh
You knew him before.
Nghĩa tiếng Việt
Em biết anh ấy từ trước.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You knew him before. | Em biết anh ấy từ trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You knew him before.
Em biết anh ấy từ trước.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You knew him before. | Em biết anh ấy từ trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn