Câu tiếng Anh
You know, a strung-out.
Nghĩa tiếng Việt
Anh biết đấy, một kẻ kiếm chuyện.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You know, a strung-out. | Anh biết đấy, một kẻ kiếm chuyện. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You know, a strung-out.
Anh biết đấy, một kẻ kiếm chuyện.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You know, a strung-out. | Anh biết đấy, một kẻ kiếm chuyện. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn