---
title: '"You know an old shipmate, surely." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "You know an old shipmate, surely." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Người biết người bạn già này.
lang: en
en: 'You know an old shipmate, surely.'
vi: Người biết người bạn già này.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 24580
---
## Câu tiếng Anh

**You know an old shipmate, surely.**

## Nghĩa tiếng Việt

Người biết người bạn già này.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| You know an old shipmate, surely. | Người biết người bạn già này. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
