Câu tiếng Anh
You know Caesar banished me.
Nghĩa tiếng Việt
Anh đã biết Caesar trục xuất tôi...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You know Caesar banished me. | Anh đã biết Caesar trục xuất tôi... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You know Caesar banished me.
Anh đã biết Caesar trục xuất tôi...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You know Caesar banished me. | Anh đã biết Caesar trục xuất tôi... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn