Câu tiếng Anh
You know everything that's happening.
Nghĩa tiếng Việt
Ông biết hết mọi chuyện đang diễn ra.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You know everything that's happening. | Ông biết hết mọi chuyện đang diễn ra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You know everything that's happening.
Ông biết hết mọi chuyện đang diễn ra.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You know everything that's happening. | Ông biết hết mọi chuyện đang diễn ra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn