Câu tiếng Anh
You know, hats, dresses.
Nghĩa tiếng Việt
Anh biết rồi, mũ, áo quần.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You know, hats, dresses. | Anh biết rồi, mũ, áo quần. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
You know, hats, dresses.
Anh biết rồi, mũ, áo quần.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You know, hats, dresses. | Anh biết rồi, mũ, áo quần. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn