Câu tiếng Anh
You know, runnin' around with another -
Nghĩa tiếng Việt
Anh biết đấy, lăng nhăng với người khác...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You know, runnin' around with another - | Anh biết đấy, lăng nhăng với người khác... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn