---
title: '"You know the way blindfolded." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "You know the way blindfolded." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: 'Có
  bịt mắt cô cũng biết lối đi tới'.
lang: en
en: You know the way blindfolded.
vi: '''Có bịt mắt cô cũng biết lối đi tới''.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 188676
---
## Câu tiếng Anh

**You know the way blindfolded.**

## Nghĩa tiếng Việt

'Có bịt mắt cô cũng biết lối đi tới'.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| You know the way blindfolded. | 'Có bịt mắt cô cũng biết lối đi tới'. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
