---
title: >-
  "You know, this cigarette box has seen better days." nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  "You know, this cigarette box has seen better days." nghĩa là gì trong tiếng
  Việt? Bản dịch: Anh biết không, cái hộp thuốc lá này đã tệ lắm rồi.
lang: en
en: 'You know, this cigarette box has seen better days.'
vi: 'Anh biết không, cái hộp thuốc lá này đã tệ lắm rồi.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 291149
---
## Câu tiếng Anh

**You know, this cigarette box has seen better days.**

## Nghĩa tiếng Việt

Anh biết không, cái hộp thuốc lá này đã tệ lắm rồi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| You know, this cigarette box has seen better days. | Anh biết không, cái hộp thuốc lá này đã tệ lắm rồi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
