Câu tiếng Anh
- You know your room.
Nghĩa tiếng Việt
- Ông biết phòng ông rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - You know your room. | - Ông biết phòng ông rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- You know your room.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - You know your room. | - Ông biết phòng ông rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn